Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện cao tần
* dtừ|- high-frequency current
* Từ tham khảo/words other:
-
vị toan
-
vi trắc pháp
-
vị trí
-
vị trí cao để quan sát
-
vị trí chắc chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện cao tần
* Từ tham khảo/words other:
- vị toan
- vi trắc pháp
- vị trí
- vị trí cao để quan sát
- vị trí chắc chắn