Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện giật
- (bị điện giật) to get an electric shock; to get a shock|= bị điện giật chết to be electrocuted
* Từ tham khảo/words other:
-
đất đai vườn tược
-
đất đai xâm chiếm được
-
dắt dẫn
-
đất đang được trồng trọt cày cấy
-
dạt dào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện giật
* Từ tham khảo/words other:
- đất đai vườn tược
- đất đai xâm chiếm được
- dắt dẫn
- đất đang được trồng trọt cày cấy
- dạt dào