Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện hạ
- (từ cũ) your royal highness
* Từ tham khảo/words other:
-
việc khó chịu
-
việc khó giải quyết
-
việc khó khăn
-
việc khó làm hoặc gây rắc rối
-
việc khó nhọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện hạ
* Từ tham khảo/words other:
- việc khó chịu
- việc khó giải quyết
- việc khó khăn
- việc khó làm hoặc gây rắc rối
- việc khó nhọc