Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện não đồ
- encephalogram; electroencephalogram (eeg)
* Từ tham khảo/words other:
-
tóc quăn ngang trán
-
tóc râm
-
tóc rễ tre
-
tóc rối
-
tóc rối bết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện não đồ
* Từ tham khảo/words other:
- tóc quăn ngang trán
- tóc râm
- tóc rễ tre
- tóc rối
- tóc rối bết