Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diên thọ
- prolong life
* Từ tham khảo/words other:
-
quan viên
-
quan võ
-
quân vô lại
-
quân vô tướng
-
quần vợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diên thọ
* Từ tham khảo/words other:
- quan viên
- quan võ
- quân vô lại
- quân vô tướng
- quần vợt