Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện tích ma sát
- friction surface
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nheo nhéo quấy rầy
-
hay nhỉ
-
hay nhúng vào mọi việc
-
hay nô đùa
-
hay nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện tích ma sát
* Từ tham khảo/words other:
- hay nheo nhéo quấy rầy
- hay nhỉ
- hay nhúng vào mọi việc
- hay nô đùa
- hay nói