Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điên tiết lên
* thngữ|- to throw a fit
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu ứng ngưỡng
-
hiệu ứng nhà kính
-
hiệu ứng nhân đôi
-
hiệu ứng nhiệt
-
hiệu ứng nhiệt điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điên tiết lên
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu ứng ngưỡng
- hiệu ứng nhà kính
- hiệu ứng nhân đôi
- hiệu ứng nhiệt
- hiệu ứng nhiệt điện