Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện tín viên
* dtừ|- telegrapher; telegraphist
* Từ tham khảo/words other:
-
sự việc làm cho nghẹn ngào
-
sự việc thay đổi bất ngờ
-
sự việc xảy ra
-
sự vụ
-
sự vụ lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện tín viên
* Từ tham khảo/words other:
- sự việc làm cho nghẹn ngào
- sự việc thay đổi bất ngờ
- sự việc xảy ra
- sự vụ
- sự vụ lệnh