Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điền tốt
- (từ cũ) farm-harnd
* Từ tham khảo/words other:
-
không được trả lương
-
không được trả tiền thù lao
-
không được trang bị những thứ cần thiết
-
không được trang trí bằng lông
-
không được trau dồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điền tốt
* Từ tham khảo/words other:
- không được trả lương
- không được trả tiền thù lao
- không được trang bị những thứ cần thiết
- không được trang trí bằng lông
- không được trau dồi