Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện trường
- electric field
* Từ tham khảo/words other:
-
ngô công
-
ngõ cụt
-
ngô đá
-
ngộ đạo
-
ngờ đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện trường
* Từ tham khảo/words other:
- ngô công
- ngõ cụt
- ngô đá
- ngộ đạo
- ngờ đâu