Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện văn khẩn
* dtừ|- emergency message; urgent message
* Từ tham khảo/words other:
-
hành hương
-
hành khách
-
hành khách đứng nắm tay vào dây da
-
hành khách ngồi phía ngoài
-
hành khách trên boong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện văn khẩn
* Từ tham khảo/words other:
- hành hương
- hành khách
- hành khách đứng nắm tay vào dây da
- hành khách ngồi phía ngoài
- hành khách trên boong