Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diễn văn nhậm chức
- maiden speech; inauguration speech; inaugural speech/address
* Từ tham khảo/words other:
-
gạch câu
-
gạch chéo
-
gạch chịu lửa
-
gạch chữ thập
-
gạch có lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diễn văn nhậm chức
* Từ tham khảo/words other:
- gạch câu
- gạch chéo
- gạch chịu lửa
- gạch chữ thập
- gạch có lỗ