Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điệp chứa than
* dtừ|- coal-measures
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh mạnh
-
đánh mạnh và liên tiếp
-
đánh mạnh và liều
-
đánh mất
-
đánh mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điệp chứa than
* Từ tham khảo/words other:
- đánh mạnh
- đánh mạnh và liên tiếp
- đánh mạnh và liều
- đánh mất
- đánh mắt