Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diệt ác trừ gian
- to kill the tyrants and eliminate the traitors
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị hỏi
-
không bị hư hại
-
không bị hư hỏng
-
không bị hun khói
-
không bị hướng trệch đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diệt ác trừ gian
* Từ tham khảo/words other:
- không bị hỏi
- không bị hư hại
- không bị hư hỏng
- không bị hun khói
- không bị hướng trệch đi