Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diệt đi
* thngữ|- to do away (with)
* Từ tham khảo/words other:
-
khí lý tưởng
-
khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
-
khi mạn
-
khí mát
-
khí mê tan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diệt đi
* Từ tham khảo/words other:
- khí lý tưởng
- khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
- khi mạn
- khí mát
- khí mê tan