Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diệt dục
* tôn giáo to repress all desires
* Từ tham khảo/words other:
-
tránh bằng đường vòng
-
tranh biếm họa
-
tranh biếm họa đặc biệt
-
tranh biện
-
tranh bộ ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diệt dục
* Từ tham khảo/words other:
- tránh bằng đường vòng
- tranh biếm họa
- tranh biếm họa đặc biệt
- tranh biện
- tranh bộ ba