Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều chế viên
- prepaper, assistant (in a laboratory)
* Từ tham khảo/words other:
-
dễ thở dốc ra
-
để thoát chết
-
dễ thối
-
để thời gian làm quên đi
-
để thời gian làm xóa nhòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều chế viên
* Từ tham khảo/words other:
- dễ thở dốc ra
- để thoát chết
- dễ thối
- để thời gian làm quên đi
- để thời gian làm xóa nhòa