Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều chỉnh
- to correct; to adjust; to fine-tune|= điều chỉnh chính sách to correct a policy|= điều chỉnh âm thanh to adjust the volume
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ cánh
-
nhẹ dạ
-
nhẹ dần
-
nhẹ đi
-
nhẹ gánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều chỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ cánh
- nhẹ dạ
- nhẹ dần
- nhẹ đi
- nhẹ gánh