Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều giảng dạy
* dtừ|- teaching
* Từ tham khảo/words other:
-
đám hỏi
-
dặm hồng
-
đâm họng
-
đâm hông
-
đấm họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều giảng dạy
* Từ tham khảo/words other:
- đám hỏi
- dặm hồng
- đâm họng
- đâm hông
- đấm họng