Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điêu luyện
- very polished; very refined|= văn phong điêu luyện a highly polished style|- skilled; scientific
* Từ tham khảo/words other:
-
cay nồng
-
cày nông
-
cây nông nghiệp
-
cày nộp tô
-
cây nữ lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điêu luyện
* Từ tham khảo/words other:
- cay nồng
- cày nông
- cây nông nghiệp
- cày nộp tô
- cây nữ lang