Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều quân
- maneuver troops
* Từ tham khảo/words other:
-
có hóa trị ba
-
có hóa trị bốn
-
có hóa trị một
-
có hóa trị năm
-
có hóa trị sáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều quân
* Từ tham khảo/words other:
- có hóa trị ba
- có hóa trị bốn
- có hóa trị một
- có hóa trị năm
- có hóa trị sáu