Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều thổi phồng
* dtừ|- figure-of speech
* Từ tham khảo/words other:
-
cựu giao
-
cứu giúp
-
cừu hai tuổi
-
cừu hận
-
cứu hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều thổi phồng
* Từ tham khảo/words other:
- cựu giao
- cứu giúp
- cừu hai tuổi
- cừu hận
- cứu hạn