Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều tử tế
* dtừ|- kindness
* Từ tham khảo/words other:
-
bít lại
-
bịt lại
-
bít lại bằng nút
-
bịt mắt
-
bịt mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều tử tế
* Từ tham khảo/words other:
- bít lại
- bịt lại
- bít lại bằng nút
- bịt mắt
- bịt mặt