| điều vinh dự | - privilege; honour|= sự hiện diện của quý vị là điều vinh dự cho gia đình chúng tôi you honour our families with your presence|= được làm đối tác với ngài thật là một điều vinh dự lớn lao! it was a great privilege to do business with you! |
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ hoạt động
- thời kỳ học sinh
- thời kỳ học việc
- thời kỳ hội nghị
- thời kỳ huấn luyện