Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đinh ấn
- drawing pin, thumbtack (ae)
* Từ tham khảo/words other:
-
giậm giật
-
giam giữ
-
giam giữ ở một nơi chắc chắn
-
giấm giúi
-
giắm giúi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đinh ấn
* Từ tham khảo/words other:
- giậm giật
- giam giữ
- giam giữ ở một nơi chắc chắn
- giấm giúi
- giắm giúi