Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định ăn thịt tôi à
* thngữ|- well, don't eat me!
* Từ tham khảo/words other:
-
trời êm
-
trói gà không nổi
-
trói ghì lại
-
trội giá
-
trời già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định ăn thịt tôi à
* Từ tham khảo/words other:
- trời êm
- trói gà không nổi
- trói ghì lại
- trội giá
- trời già