Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình chỉ công tác
* dtừ|- suspension
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi hành quân
-
nói hão
-
nồi hấp
-
nồi hấp chạy điện
-
nội hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình chỉ công tác
* Từ tham khảo/words other:
- nơi hành quân
- nói hão
- nồi hấp
- nồi hấp chạy điện
- nội hạt