Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định chừng
- estimate
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu động
-
lưu động đi rong
-
lưu dung
-
lưu dụng
-
lưu hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định chừng
* Từ tham khảo/words other:
- lưu động
- lưu động đi rong
- lưu dung
- lưu dụng
- lưu hành