Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình công tuyệt thực
* nđtừ|- hunger-strike
* Từ tham khảo/words other:
-
phi thử
-
phí thủ tục ký hậu
-
phi thực dân hóa
-
phi thực tại
-
phỉ thui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình công tuyệt thực
* Từ tham khảo/words other:
- phi thử
- phí thủ tục ký hậu
- phi thực dân hóa
- phi thực tại
- phỉ thui