Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dinh dưỡng học
- nutrition; dietetics; sitology|= nhà dinh dưỡng học dietician; nutritionist
* Từ tham khảo/words other:
-
lau nhau
-
làu nhàu
-
lảu nhảu
-
lâu nhâu
-
lầu nhầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dinh dưỡng học
* Từ tham khảo/words other:
- lau nhau
- làu nhàu
- lảu nhảu
- lâu nhâu
- lầu nhầu