Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỉnh giáp
- the three highest graduates at the former palace examination for the hanlin academy
* Từ tham khảo/words other:
-
ở trước
-
ở truồng
-
ổ trượt
-
ổ trụy lạc
-
ở tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỉnh giáp
* Từ tham khảo/words other:
- ở trước
- ở truồng
- ổ trượt
- ổ trụy lạc
- ở tù