Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình lại
* dtừ|- delay, postpone
* Từ tham khảo/words other:
-
sắm sanh
-
sầm sập
-
sấm sét
-
sâm si
-
sàm siểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình lại
* Từ tham khảo/words other:
- sắm sanh
- sầm sập
- sấm sét
- sâm si
- sàm siểm