Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định sẵn
- decide beforehand; predetermined
* Từ tham khảo/words other:
-
chấn áp
-
chân bám
-
chân bàn
-
chẩn bần
-
chằn bằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định sẵn
* Từ tham khảo/words other:
- chấn áp
- chân bám
- chân bàn
- chẩn bần
- chằn bằn