Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định tỉnh
- fulfil one's filial duties; look after one's parent
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi cát nông
-
bãi chăn thả
-
bài chế
-
bài chia còn dư
-
bãi chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- bãi cát nông
- bãi chăn thả
- bài chế
- bài chia còn dư
- bãi chiến