Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đinh tráng
- (từ cũ) able-bodied young man
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ đồ
-
hoạ đồ đạn đạo
-
hoạ đồ địa hình
-
hoạ đồ hàng hải
-
hoạ đồ hàng không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đinh tráng
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ đồ
- hoạ đồ đạn đạo
- hoạ đồ địa hình
- hoạ đồ hàng hải
- hoạ đồ hàng không