Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình trệ
- to stagnate; to come to a deadlock; to reach deadlock
* Từ tham khảo/words other:
-
phương trời
-
phương trưởng
-
phương trượng
-
phương tục
-
phường tuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình trệ
* Từ tham khảo/words other:
- phương trời
- phương trưởng
- phương trượng
- phương tục
- phường tuồng