Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịp cầu
- arch, span of bridge
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng ngồi có quầy rượu
-
phóng ngôn
-
phòng ngủ
-
phòng ngự
-
phòng ngự bê tông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịp cầu
* Từ tham khảo/words other:
- phòng ngồi có quầy rượu
- phóng ngôn
- phòng ngủ
- phòng ngự
- phòng ngự bê tông