Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo áp lực hơi
* dtừ|- steam-gauge
* Từ tham khảo/words other:
-
người chuyên chở đường sông
-
người chuyên giải những câu đố
-
người chuyên giữ một mục báo
-
người chuyện kể
-
người chuyên mua ngựa già để giết thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo áp lực hơi
* Từ tham khảo/words other:
- người chuyên chở đường sông
- người chuyên giải những câu đố
- người chuyên giữ một mục báo
- người chuyện kể
- người chuyên mua ngựa già để giết thịt