Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dở dạ
- (of pregnant woman) start to have labour
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thần kinh ngoại biên
-
hệ thần kinh thực vật
-
hệ thần kinh trung ương
-
hệ thập lục
-
hệ thập nhị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dở dạ
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thần kinh ngoại biên
- hệ thần kinh thực vật
- hệ thần kinh trung ương
- hệ thập lục
- hệ thập nhị