Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ dẫn từ
* dtừ|- permeance
* Từ tham khảo/words other:
-
dữ liệu thô
-
dữ liệu thống kê
-
dữ liệu vi tính
-
dư lợi
-
đủ lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ dẫn từ
* Từ tham khảo/words other:
- dữ liệu thô
- dữ liệu thống kê
- dữ liệu vi tính
- dư lợi
- đủ lông