Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
do đó
- Consequently, hence
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
do đó
- for this reason; hence; so; consequently; accordingly; correspondingly; therefore; thus; as a result
* Từ tham khảo/words other:
-
bầy thú
-
bày tiệc
-
bay tít
-
bày tỏ
-
bảy tỏ chủ trương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
do đó
* Từ tham khảo/words other:
- bầy thú
- bày tiệc
- bay tít
- bày tỏ
- bảy tỏ chủ trương