Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dở ẹc
- (địa phương, khẩu ngữ) utterly bad
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo ra để lau dầu
-
tháo ra để xem xét cho kỹ
-
tháo ra được
-
tháo ra khỏi xe
-
tháo ra từng sợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dở ẹc
* Từ tham khảo/words other:
- tháo ra để lau dầu
- tháo ra để xem xét cho kỹ
- tháo ra được
- tháo ra khỏi xe
- tháo ra từng sợi