Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ làm bếp
- kitchen utensils; cooking utensils
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc kinh doanh
-
công việc là công việc
-
công việc làm
-
công việc làm ăn
-
công việc làm ăn gặp khó khăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ làm bếp
* Từ tham khảo/words other:
- công việc kinh doanh
- công việc là công việc
- công việc làm
- công việc làm ăn
- công việc làm ăn gặp khó khăn