Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dô lên
- to stick up
* Từ tham khảo/words other:
-
chướng tai gai mắt
-
chuồng thả ngựa
-
chuồng thỏ
-
chuông thủy tinh
-
chuồng tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dô lên
* Từ tham khảo/words other:
- chướng tai gai mắt
- chuồng thả ngựa
- chuồng thỏ
- chuông thủy tinh
- chuồng tiêu