Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ lửa
- keep the pot boiling|= giàu ăn ba bữa (tục ngữ) the rich eat three meals, the poor too have to keep the pot boiling three times a day
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng mấy chốc
-
chẳng một ai
-
chàng nạng
-
chẳng nề
-
chẳng nên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ lửa
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng mấy chốc
- chẳng một ai
- chàng nạng
- chẳng nề
- chẳng nên