Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ mã
- shoddy; gimcrack
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộn phim chụp ảnh màu
-
cuốn sách
-
cuộn sách
-
cuốn sách bán chạy nhất
-
cuốn sách chép tay các văn bản thời cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ mã
* Từ tham khảo/words other:
- cuộn phim chụp ảnh màu
- cuốn sách
- cuộn sách
- cuốn sách bán chạy nhất
- cuốn sách chép tay các văn bản thời cổ