Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ ngu
- you stupid fool!; you stupid idiot!; you imbecile!
* Từ tham khảo/words other:
-
họ bông
-
họ bóng nước
-
hồ bột
-
hố bột
-
hố bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ ngu
* Từ tham khảo/words other:
- họ bông
- họ bóng nước
- hồ bột
- hố bột
- hố bùn