Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ ngũ kim
* dtừ|- hardware
* Từ tham khảo/words other:
-
hình chữ vạn
-
hình chùm nhọn
-
hình chuông
-
hình chùy
-
hình có góc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ ngũ kim
* Từ tham khảo/words other:
- hình chữ vạn
- hình chùm nhọn
- hình chuông
- hình chùy
- hình có góc