Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ như máu
- bloodshot|= mắt đỏ như máu to have bloodshot eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
khu tử địa
-
khu tự do
-
khu tứ giác
-
khu tụ họp bọn rượu chè lưu manh
-
khử từ tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ như máu
* Từ tham khảo/words other:
- khu tử địa
- khu tự do
- khu tứ giác
- khu tụ họp bọn rượu chè lưu manh
- khử từ tính