Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đô phủ
- big urban centre
* Từ tham khảo/words other:
-
người chấp thuận
-
người chặt
-
người chặt chẽ
-
người chất hàng
-
người châu á
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đô phủ
* Từ tham khảo/words other:
- người chấp thuận
- người chặt
- người chặt chẽ
- người chất hàng
- người châu á